3 loại chứng chỉ tiếng Nhật có giá trị và phổ biến nhất

By admin Kinh nghiệm xuất khẩu lao động

Học tiếng Nhật và XKLĐ sang đất nước mặt trời mọc là hướng đi được nhiều bạn trẻ lựa chọn. Và việc sở hữu một chứng chỉ Nhật ngữ cũng sẽ mở ra cho bạn nhiều cơ hội đáng mơ ước. Vậy bạn đã biết về 3 loại chứng chỉ tiếng Nhật có giá trị và phổ biến hiện nay? Cùng ABS Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Chứng chỉ tiếng Nhật là gì?

Chứng chỉ tiếng Nhật hay chứng chỉ Nhật ngữ là giấy chứng nhận bạn đã vượt qua một kỳ thi năng lực tiếng Nhật và có khả năng hiểu ngôn ngữ nhất định. Hiện ở Việt Nam có 4 kỳ thi lấy chứng nhận Nhật ngữ có giá trị quốc tế, bao gồm: Kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT, kỳ thi năng lực tiếng Nhật Top J, kỳ thi năng lực tiếng Nhật NAT Test và kỳ thi năng lực tiếng Nhật BJT.

Chứng chỉ tiếng Nhật JLPTẢnh: Internet
Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT
Ảnh: Internet

2. 3 loại chứng chỉ tiếng Nhật có giá trị và phổ biến

2.1. Chứng chỉ JLPT

Chứng chỉ Nhật ngữ JLPT (Japanese Language Proficiency Test) là kỳ thi lâu đời và uy tín nhất, được sử dụng để đánh giá năng lực tiếng Nhật tại hơn 65 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Chứng chỉ JLPT được duy trì tổ chức và cấp bằng bởi Japan Foundation, thuộc Bộ Ngoại giao Nhật Bản. Chứng chỉ không có giới hạn về thời gian hiệu lực, tức là có giá trị mãi mãi nên bạn không cần lo lắng về thời hạn sử dụng.

Tại Việt Nam, JLPT là chứng chỉ được quan tâm và dự thi nhiều nhất. Đa phần các bạn đều chọn chứng nhận này khi muốn làm việc tại các công ty Nhật Bản hoặc sang đất nước mặt trời mọc học tập và làm việc.

Chứng chỉ JLPT là chứng chỉ thông dụng nhấtẢnh: Internet
Chứng chỉ JLPT là chứng chỉ thông dụng nhất
Ảnh: Internet

JLPT được phân thành 5 cấp độ từ dễ đến khó, tương đương từ N5 đến N1.

Cấp độ N5

N5 là trình độ sơ cấp 1 với thời gian học 150 giờ, 800 từ vựng và khoảng 100 từ Kanji, kết quả đạt tối thiểu 80/180 điểm. Trong đó:

  • Kỹ năng đọc hiểu: Trên 38/120 điểm
  • Kỹ năng nghe: Trên 19/60 điểm

Cấp độ N4

N4 là trình độ sơ cấp 2. Để đạt cấp độ này bạn cần học 300 giờ, ghi nhớ 1500 từ vựng và khoảng 300 từ Kanji, kết quả đạt tối thiểu phải trên 90/180 điểm. Trong đó:

  • Kỹ năng đọc hiểu: Trên 38/120 điểm
  • Kỹ năng nghe: Trên 19/60 điểm

Cấp độ N3

Đây là trình độ trung cấp 1. Bạn có thể đăng ký thi N3 khi đã dành thời gian học khoảng 450 giờ, 3750 từ vựng và 650 từ Kanji, kết quả đạt tối thiểu phải trên 95/180 điểm.

  • Ngữ pháp và từ vựng: Trên 19/60 điểm
  • Kỹ năng đọc: Trên 19/60
  • Kỹ năng nghe: Trên 19/60 điểm

Cấp độ N2

Cấp độ N2 được so sánh là “ngang ngửa” trình độ của học sinh THPT Nhật Bản. Người học có thể hiểu đa dạng các chủ đề với thời gian học 600 giờ, 6000 từ vựng và 1000 từ Kanji. Kết quả đạt tối thiểu phải trên 90/180 điểm.

  • Ngữ pháp và từ vựng: Trên 19/60 điểm
  • Kỹ năng đọc: Trên 19/60
  • Kỹ năng nghe: Trên 19/60 điểm

Cấp độ N1

N1 là cấp độ cao nhất, thông thạo tiếng Nhật như người bản xứ. Để đạt cấp độ này, bạn sẽ cần bỏ ra khoảng 900 giờ học, nắm được 10000 từ vựng và 2000 từ Kanji. Kết quả đạt tối thiểu phải trên 100/180 điểm. Trong đó:

  • Ngữ pháp và từ vựng: Trên 19/60 điểm
  • Kỹ năng đọc: Trên 19/60
  • Kỹ năng nghe: Trên 19/60 điểm

2.2. Chứng chỉ TOP J

Chứng chỉ TOP J là chứng nhận được dùng để đánh giá trình độ và năng lực của người tham gia, bao gồm tiếng Nhật chuyên nghiệp và tiếng Nhật thực hành. Đây là chứng chỉ được sử dụng phổ biến trên khắp thế giới.

TOP J được thành lập bởi một nhóm chuyên gia và giáo sư  hoạt động trong lĩnh vực giáo dục tiếng Nhật. Chứng chỉ phù hợp với mọi lứa tuổi và có tính ứng dụng cao. Đặc biệt, tấm bằng này không có khái niệm đỗ hay trượt mà năng lực của thí sinh sẽ được đánh giá qua thang điểm A, B, C.

Chứng chỉ TOP J để đánh giá trình độ tiếng NhậtẢnh: Internet
Chứng chỉ TOP J để đánh giá trình độ tiếng Nhật
Ảnh: Internet

Chứng chỉ tập trung chủ yếu vào khả năng nghe – hiểu và có hiệu lực vô thời hạn.

Sơ cấp

  • Sơ cấp A: Đọc và viết được khoảng 300 từ Kanji; hiểu và nói được các loại câu lý do, điều kiện và cách sử dụng kính ngữ cơ bản.
  • Sơ cấp B: Đọc và viết được khoảng 200 từ Kanji; nghe, nói về dự định và nguyện vọng cơ bản.
  • Sơ cấp C: Đọc và viết được khoảng 100 từ Kanji; chào hỏi đơn giản, bày tỏ suy nghĩ về các sự vật, hiện tượng xung quanh.

Trung cấp

  • Trung cấp A: Đọc và viết trong khoảng 1000 từ Kanji; có kiến thức cơ bản về phong tục, tập quán xứ sở hoa anh đào và khả năng viết bài luận dài 800 chữ. 
  • Trung cấp B: Đọc và viết trong khoảng 700 từ Kanji; hiểu kiến thức và thông tin đơn giản để viết bài luận 400 chữ.
  • Trung cấp C: Đọc hiểu khoảng 500 từ Kanji; có thể viết các loại văn bản đơn giản, độ dài ngắn như thư từ, email…

Nâng cao

  • Nâng cao A: Đọc và viết 2000 từ Kanji; Đọc được các tài liệu chuyên ngành, viết luận văn nghiên cứu và tranh luận. 
  • Nâng cao B: Nắm được 1800 từ Kanji; viết được báo cáo, bày tỏ ý kiến và thuyết trình trôi chảy.
  • Nâng cao C: Nằm lòng 1500 từ Kanji; sử dụng thành thạo các thành ngữ tiếng Nhật, hiểu và viết được báo cáo.

2.3. Chứng chỉ NAT Test

NAT Test là chứng chỉ cấp bởi Ủy ban Quản lý Japanese được tổ chức tại 13 quốc gia, trong đó có Việt Nam. Kỳ thi gồm 3 phần thi chính: Nghe hiểu, đọc hiểu và từ vựng.

Chứng chỉ NAT Test Ảnh: Internet
Chứng chỉ NAT Test
Ảnh: Internet

Chứng chỉ NAT Test có 5 cấp độ từ thấp đến cao, tương ứng từ 5Q đến 1Q. 

  • Cấp độ 5Q (Cơ bản): Người dự thi nắm được khoảng 700 từ vựng và 100 từ Kanji. 
  • Cấp độ 4Q (Sơ cấp): Sở hữu khoảng 1700 từ vựng và 300 từ Kanji.
  • Cấp độ 3Q (Trung cấp): Bạn cần ghi nhớ khoảng 3350 từ vựng và 650 từ Kanji nhiều chủ đề khác nhau.
  • Cấp độ 2Q (Trung cấp đến cao cấp): Người dự thi cần “bỏ túi” 5900 từ vựng và 1100 từ Kanji.
  • Cấp độ 1Q (Cao cấp): Bạn cần sử dụng thành thạo 10000 từ vựng và 1850 từ Kanji ở các chủ đề.

2.4. Các chứng chỉ Nhật ngữ khác

Ngoài các chứng chỉ trên, bạn có thể tham khảo một số loại chứng chỉ khác như chứng chỉ BJT, STBJ dành cho lĩnh vực thương mại, chứng chỉ EJU cho các bạn có nguyện vọng thi vào các trường đại học Nhật Bản.

3. Đi XKLĐ Nhật có cần chứng chỉ không?

Đi XKLĐ có cần chứng chỉ tiếng Nhật không hẳn là thắc mắc của nhiều bạn. Thực tế, phần lớn các đơn hàng XKLĐ Nhật Bản đều không yêu cầu chứng chỉ, trừ một số đơn hàng đặc biệt. Vì vậy, người lao động chưa có giấy chứng nhận ngôn ngữ vẫn có thể sang đất nước mặt trời mọc làm việc.

Đi XKLĐ không bắt buộc phải có chứng chỉ Nhật ngữẢnh: Internet
Đi XKLĐ không bắt buộc phải có chứng chỉ Nhật ngữ
Ảnh: Internet

Thế nhưng bạn vẫn bắt buộc phải học tiếng Nhật để dễ dàng thích nghi với công việc và cuộc sống. Hơn nữa, nếu có chứng chỉ Nhật ngữ từ sớm, cơ hội việc làm của bạn sẽ vô cùng rộng mở. Do đó nếu có thời gian, bạn nên học và thi sớm nhất có thể nhé!

4. Lời kết

Vậy là ABS Việt Nam đã giới thiệu cho bạn về 3 loại chứng chỉ tiếng Nhật phổ biến. Chứng chỉ Nhật ngữ không chỉ dùng để đánh giá năng lực tiếng Nhật mà còn là tấm vé cơ hội giúp bạn có được công việc như ý với mức thu nhập hấp dẫn. Hãy tranh thủ thời gian học và thi lấy chứng chỉ để nắm lấy cơ hội bứt phá tương lai nhé!

Chia sẻ bài viết này:

Cùng chuyên mục

21

Th2

Tất tần tật thông tin về visa kỹ năng đặc định mới nhất

Visa kỹ năng đặc định là gì? Đối tượng có thể xin visa đặc định (Tokutei) là ai? So sánh visa thực tập sinh và visa kỹ năng đặc định.

19

Th2

Đơn hàng đặc định là gì? TOP 7 đơn Tokutei lương cao 2024

Đơn hàng đặc định là gì? Danh sách các ngành nghề, điều kiện tham gia và quyền lợi nhận được. Khám phá Top 7 đơn tuyển Tokutei tốt nhất!

16

Th2

Bộ đội xuất ngũ đi Nhật Bản XKLĐ – Liệu cơ hội có rộng mở?

Bộ đội xuất ngũ đi Nhật XKLĐ có được không? Có những cơ hội và thách thức nào? Tìm hiểu ngay câu trả lời trong bài viết ngày hôm nay nhé!