Cách xưng hô trong tiếng Nhật chuẩn nhất – Bạn đã biết?

By admin Văn hóa

Cách xưng hô trong tiếng Nhật không chỉ là việc sử dụng từ ngữ, mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa và giao tiếp hàng ngày thể hiện sự tôn trọng và địa vị xã hội.

Vậy bạn đã biết cách xưng hô trong tiếng Nhật chuẩn nhất chưa? Hãy cùng ABS Việt Nam khám phá điều này để hiểu thêm về vẻ đẹp và sâu sắc của ngôn ngữ của đất nước Mặt trời mọc.

1. Ngôi xưng hô trong tiếng Nhật

1.1. Ngôi thứ nhất

– Watashi (わたし): Tôi, tớ, mình…

Dùng thể hiện bản thân trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa lịch sự và trang trọng.

– Watakushi (わたくし):  Tôi, tớ, mình…

Cách dùng lịch sự hơn Watashi (わたし), cách xưng hô lịch sự, lễ phép và trang trọng nhất.

– Atashi (あたし):  Tôi, tớ, mình…

Từ xưng hô khi nói về bản thân của con gái, thể hiện sự dễ thương và nhẹ nhàng.

– Boku (ぼく): Tôi, tớ, mình…

Được nam giới sử dụng trong các tình huống thân mật, không sử dụng trong bầu không khí trang trọng hay lễ nghi.

Ngôi thứ nhất trong giao tiếp là chỉ người nóiẢnh: Internet
Ngôi thứ nhất trong giao tiếp là chỉ người nói
Ảnh: Internet

– Ore (おれ): Tao, ta

Kiểu xưng hô thân thiết với bạn bè hoặc người kém tuổi.

– Watashitachi (わたしたち): Chúng tôi, chúng mình, bọn mình, bọn tớ…

Gọi chung bản thân và những người khác được nhắc đến trong câu hỏi, không bao gồm người nghe.

1.2. Ngôi thứ hai

– Anata (あなた): Bạn, cậu (số ít)

Anatagata (あなたがた): Các bạn (số nhiều)

Cách gọi một người bạn xã giao, không thân thiết.

Anatatachi (あなたたち): Các bạn ( số nhiều)

Xưng hô khi khi nói chuyện với nhóm bạn thân thiết.

– Shokun (しょくん): Các bạn

Giao tiếp với bạn bè sử dụng ngôi thứ haiẢnh: Internet
Giao tiếp với bạn bè sử dụng ngôi thứ hai
Ảnh: Internet

Xưng hô với người ít tuổi hơn.

– Omae (おまえ): Mày

Đây là cách xưng hô hơi thiếu lịch sự và sỗ sàng dùng cho người ngang hàng.

– Temae, temee (てまえ hay てめえ): Mày

Được sử dụng khi bạn quát mắng, chửi bới hoặc sỉ nhục ai đó.

– Kimi (きみ): Em

Các gọi thân mật với người kém tuổi.

1.3. Ngôi thứ ba

– Kare (かれ): Anh ấy, ông ấy

– Kanojou (かのじょう): Cô ấy, bà ấy, chị ấy

– Kata (かた): Quý cô, quý bà (lịch sự và trang trọng)

–  Karera (かられ): Họ

– Ano hito (あのひと) hoặc ano kata (あのかた): Ngài ấy, vị ấy

– Aitsu (あいつ): Hắn, tên đó, thằng đó. Aitsura (あいつら ): Bọn nó, chúng thể hiện sự khinh miệt.

2. Các cách xưng hô trong các môi trường

2.1. Trong gia đình

Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình - Ảnh 1
Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình – Ảnh 1
Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình - Ảnh 2
Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình – Ảnh 2
Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình - Ảnh 3
Cách xưng hô tiếng Nhật trong gia đình – Ảnh 3

2.2. Trường học

– Khi thầy cô giáo xưng hô với học trò:

  • Ngôi thứ nhất: Watashi/Sensei/Boku.
  • Ngôi thứ hai: Tên học sinh + Chan/Kun/Kimi.

– Khi học trò xưng hô với thầy cô giáo:

  • Ngôi thứ nhất: Watashi/Boku
  • Ngôi thứ hai: Tên giáo viên + Sensei

Ngoài ra còn có cách xưng hô trong tiếng Nhật tại trường học như Senseigata (các thầy cô), Kouchou Sensei (hiệu trưởng).

Xưng hô trong trường học Nhật BảnẢnh: Internet
Xưng hô trong trường học Nhật Bản
Ảnh: Internet

2.3. Nơi làm việc

– Khi nói về bản thân:  

Bạn nên dùng tôi わたし (Watashi) hoặc わたくし (Watakushi), chúng tôi thì dùng わたしども. 

– Cách xưng hô trong tiếng Nhật với sếp:

“Họ + chức vụ” (Ví dụ: Tanaka buchou).

– Cách xưng hô trong tiếng Nhật với khách hàng:

Tên khách hàng + 様 (sama) hoặc  殿 (dono). 

– Một số từ ngữ khác:

Công ty chúng tôi: とうしゃ(tō sha) / 当社 (Tōsha )/ わが社 (Waga sha ).

Công ty bạn:こちら様 (kochira-sama),  そちら様 (Sochira-sama), 御社 / おんしゃ (onsha).

3. Hậu tố thường gặp trong xưng hô

Hậu tố đóng vai trò quan trọng trong cách giao tiếp trong tiếng Nhật. Bởi chúng có tác dụng phân biệt vai vế, các mối quan hệ vì vậy chúng ta phải biết các thông tin này để xưng hô đúng chuẩn mực. Dưới đây là các hậu tố thường gặp.

Công thức chung sử dụng hậu tố:

Tên + hậu tố

Chan (ちゃん)

Hậu tố thân mật thường dùng gọi các bé gái, bạn bè thân thiết và người yêu. Từ này chỉ hợp dùng cho người ngang hoặc kém tuổi, không nên sử dụng với các bề trên.

San (さん)

San là hậu tố được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp. Bạn có thể sử dụng trong nhiều trường hợp nhưng chỉ ghép với tên người khác, không ghép với tên mình.

San là hậu tố phổ biến trong tiếng NhậtẢnh: Internet
San là hậu tố phổ biến trong tiếng Nhật
Ảnh: Internet

Kun (くん)

Đây là hậu tố dành riêng cho các chàng trai, dùng cho người kém hoặc ngang tuổi. Nếu hơn tuổi bạn sử dụng hậu tố San.

Sama (さま)

Sama dùng với tên các khách hàng, mang nghĩa kính trọng. 

Senpai (せんぱい)

Hậu tố dùng gọi các tiền bối, người đi trước hoặc có địa vị xã hội.

Sensei (せんせい)

Sensei thường được sử dụng cho thầy cô mang nghĩa kính trọng và ngưỡng mộ.

Chama (ちゃま)

Thể hiện sự ngưỡng mộ với những người có tài năng và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực nào đó.

Shi (し)

Thường dùng cho những người có chuyên môn cao như kỹ sư, luật sư.

Dono (どの)

Hậu tố biểu thị sự kính trọng tôn kính với sếp hoặc ông chủ.

4. Lời kết

Trên đây là tất cả các cách xưng hô trong tiếng Nhật mà bạn cần nắm vững để có thể giao tiếp phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh.

Nhật Bản rất coi trọng lễ nghi, phép tắc và cách xưng hô trong giao tiếp nên bạn cần nói chuyện đúng chuẩn mực để gây thiện cảm và tránh những lỗi giao tiếp không mong muốn.

Tham khảo thêm:

Chia sẻ bài viết này:

Cùng chuyên mục

03

Th2

Khám phá Tết Nhật Bản với phong tục ấn tượng và linh thiêng

Tết Nhật Bản diễn ra vào ngày nào? Các hoạt động, phong tục, món ăn truyền thống và các địa điểm tham quan trong dịp Tết. Khám phá ngay!

25

Th1

TOP 10 giống chó Nhật đẹp, nổi tiếng và được nuôi nhiều nhất

Bạn đang tìm kiếm loại chó Nhật để nuôi trong nhà. Vậy thì đừng bỏ qua Top 10 giống chó Nhật được ưa chuộng nhất hiện nay.

17

Th1

Chuunibyou – Hội chứng “ảo tưởng sức mạnh” của tuổi Teen

Chuunibyou là gì? Dấu hiệu nhận biết người mắc hội chứng này và Chuunibyou có cần điều trị không? Tìm hiểu ngay trong bài viết này.